se recommander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Viện ra, dựa vào (ai/điều ) để được ủng hộ: Hành động nêu ra một người hoặc một điều uy tín để làm cơ sở, làm chỗ dựa cho yêu cầu hoặc đề nghị của mình.
    • Cầu xin sự che chở, phù hộ: Hành động cầu xin sự bảo vệ, giúp đỡ từ một người hoặc một thế lực (thườngtôn giáo).
    • Tự thể hiện giá trị, được đánh giá cao, được ưa chuộng: (Dùng với giới từ "par") Chỉ việc một người hoặc một vật tự chứng tỏ phẩm chất, giá trị của mình thông qua một đặc điểm cụ thể, từ đó nhận được sự quý mến hoặc ưa thích.
Ví dụ sử dụng
  • Viện ra, dựa vào:
    • Pour obtenir ce poste, il s'est recommandé de son ancien directeur. (Để được vị trí này, anh ta đã viện ra ông giám đốc của mình.)
    • Je me recommande de votre promesse pour vous demander cette faveur. (Tôi dựa vào lời hứa của ngài để xin ngài ân huệ này.)
  • Cầu xin che chở:
    • Le voyageur se recommanda à la protection des dieux avant de partir. (Người lữ khách cầu xin sự phù hộ của các vị thần trước khi lên đường.)
    • Elle se recommande à vos bonnes grâces. ( ấy cầu xin sự độ lượng của quý ngài.)
  • Tự thể hiện giá trị, được ưa chuộng:
    • Ce restaurant se recommande par l'authenticité de sa cuisine. (Nhà hàng này được ưa chuộng sự chân thực trong ẩm thực của họ.)
    • Un logiciel qui se recommande par sa simplicité d'utilisation. (Một phần mềm tự chứng tỏ giá trị nhờ tính đơn giản khi sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se recommander à la prudence de quelqu'un": Xin ai đó thận trọng (giúp đỡ, xem xét).
    • Je me recommande à votre prudence dans cette affaire délicate. (Tôi xin ngài hãy thận trọng trong vụ việc tế nhị này.)
  • "Se recommander à l'attention de quelqu'un": Tự giới thiệu mình để được ai đó chú ý, quan tâm.
    • Le jeune artiste cherche à se recommander à l'attention des critiques. (Nghệ sĩ trẻ tìm cách tự giới thiệu để được các nhà phê bình chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Recommander (v.t): Giới thiệu, tiến cử; khuyên bảo, dặn dò.
    • Je vous recommande ce livre. (Tôi giới thiệu với bạn cuốn sách này.)
    • Je vous recommande la plus grande prudence. (Tôi khuyên bạn nên hết sức thận trọng.)
  • Recommandation (n.f): Sự giới thiệu, tiến cử; lời khuyên; thư giới thiệu.
    • Obtenir un emploi sur la recommandation d'un ami. (Nhận được một công việc nhờ sự giới thiệu của một người bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • S'appuyer sur (quelqu'un/quelque chose): Dựa vào (ai/điều ).
  • Invoquer (quelqu'un/quelque chose): Viện dẫn, viện ra (ai/điều ).
  • Se faire valoir (par quelque chose): Tự chứng tỏ giá trị (bằng điều đó).
  • Se placer sous la protection (de quelqu'un): Đặt mình dưới sự bảo vệ (của ai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính cấu trúc phản thân "se recommander de/à/par".)

Thành ngữ liên quan
  • "S'en remettre à la Providence / à Dieu": Phó thác cho Thiên Ý / cho Chúa. (Có nghĩa tương tự "se recommander à Dieu").
  • "Se mettre sous l'aile de quelqu'un": Tự đặt mình dưới sự bảo vệ, che chở của ai. (Nghĩa bóng).
tự động từ
  1. viện ra, dựa vào
    • Se recommander de quelqu'un
      viện ai ra
  2. cầu xin che chở, cầu xin phù hộ
    • Se recommander à Dieu
      cầu Chúa phù hộ
  3. tỏ rõ giá trị, được quý mến, được chuộng
    • Ecrivain qui se recommande par la pureté de son style
      nhà văn được chuộng lời văn trong sáng